loxia curvirostra

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim mỏ chéo: "loxia curvirostra" tên khoa học của một loài chim thuộc họ chim sẻ (finch), đặc trưng bởi chiếc mỏ hai đầu chéo nhau khi khép lại. Loài chim này thường được gọi là "chim thông mỏ chéo" do chúng ăn hạt từ nón thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loxia curvirostra uses its unique beak to extract seeds from pine cones. (Chim mỏ chéo dùng chiếc mỏ độc đáo của mình để lấy hạt từ nón thông.)
    • Birdwatchers often travel to northern forests to see the loxia curvirostra in its natural habitat. (Những người ngắm chim thường du lịch đến các khu rừng phía bắc để thấy chim mỏ chéo trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loxia curvirostra" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học điểu học (nghiên cứu về chim).
    • The loxia curvirostra is a key species for studying beak adaptation. (Chim mỏ chéo loài chủ chốt để nghiên cứu sự thích nghi của mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loxia (danh từ): chi chim mỏ chéo, bao gồm nhiều loài khác ngoài loxia curvirostra.

    • The genus Loxia includes several species of crossbills. (Chi Loxia bao gồm nhiều loài chim mỏ chéo.)
  • Curvirostra (tính từ): từ Latin nghĩa "mỏ cong", dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm mỏ.

    • The term "curvirostra" describes the curved beak shape. (Thuật ngữ "curvirostra" mô tả hình dạng mỏ cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Red crossbill: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài .
    • The red crossbill is another name for loxia curvirostra. (Chim mỏ chéo đỏ tên gọi khác của loxia curvirostra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, kiếm ăn (dùng cho động vật).
    • Loxia curvirostra feeds on pine seeds. (Chim mỏ chéo ăn hạt thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Crossbill's beak: thành ngữ không phổ biến, nhưng đôi khi dùng để chỉ sự thích nghi độc đáo.
    • His solution was as unique as a crossbill's beak. (Giải pháp của anh ấy độc đáo như chiếc mỏ của chim mỏ chéo.)